Thực đơn dinh dưỡng 1 tuần

Lịch ăn trong tuần

Ngày đi học (T2–T6): Eric ăn bữa trưa và bữa phụ tại trường theo bếp trường. Thực đơn dưới đây chỉ nêu phần ăn ở nhà — được thiết kế đủ nhóm chất (tinh bột, đạm, rau củ/trái, chất béo vừa phải) không cần phụ thuộc món cụ thể ở trường; gia đình chỉ cần nấu đúng các bữa này.

Sữa mang đi: mỗi ngày học 2 hộp × 180 ml (360 ml/ngày) — tổng 10 hộp/tuần. Uống theo giờ lớp/cô hướng dẫn. Sữa thêm ở nhà (nấu cháo, súp, tối/cuối tuần) nằm ở cột khối lượng mục sữa.

Cách chia bữa nhà (T2–T6):

Thứ Bảy–Chủ nhật: Eric ở nhà — đủ các bữa trong ngày như bảng từng ngày.

Danh sách mua

Gom theo nhóm để đi chợ một lần cho cả tuần.

Tiếng Việt ພາສາລາວ Khối lượng
Gạo tẻ / gạo dẻo nhỏ ເຂົ້າສາລີ / ເຂົ້າໜຽວ ~300–350 g (khô)
Thịt heo nạc (thăn, nạc vai) ເນື້ອໝູ (ສ່ວນທີ່ແຫ້ງ) ~250–300 g
Thịt gà (đùi bỏ da hoặc ức) ຊີ້ນໄກ່ ~200–250 g
Cá điêu hồng / cá thác lác / cá lóc (tươi) ປາ (ປາທີ່ສົດ) ~200–250 g (phi lê)
Trứng gà ໄຂ່ໄກ່ 8–10 quả
Đậu hũ non / đậu phụ ເຕົ້າຫູ້ 2–3 bìa nhỏ (~400–500 g)
Sữa hộp 180 ml (mang đi học, T2–T6) ນ້ຳນົມກ່ອງ 180 ml 10 hộp/tuần (2 hộp × 5 ngày)
Sữa tươi (ít đường) hoặc sữa công thức — dùng ở nhà ນ້ຳນົມ (ໜ້ອຍນ້ຳຕານ) ~1.2–1.5 lít (nấu sáng, thứ Bảy–CN; 5 ngày học đã uống 360 ml/ngày ở trường)
Bí đỏ, cà rốt, khoai lang, khoai tây ຟັກແດງ, ແຄຣອດ, ມັນຫວານ, ມັນຝຣັ່ງ tổng ~800 g–1 kg (chia: bí ~200 g, cà rốt ~200 g, khoai lang ~150 g, khoai tây ~200 g; linh hoạt)
Rau lá (bina, ngót, cải thìa…) ຜັກ (ຫຼາຍຊະນິດ) ~400–500 g
Cà chua, su su, bông cải xanh ໝາກເລັ່ນ, ຟັກແລງ, ຜັກດອກ tổng ~600–700 g (cà chua ~300 g, su su ~200 g, bông cải ~150 g)
Chuối chín, táo, lê, bơ (nếu dùng) ກລ້ວຍ, ແອັບເປີ້ນ, ລີ, ອາໂວກາໂດ chuối 6–8 quả; táo/lê ~3–4 quả; bơ 1 quả (tuỳ chọn)
Đậu đỏ (nấu cháo) ຖົ່ວແດງ ~80–100 g (khô, đã ngâm nở)
Tôm tươi (nếu Eric không dị ứng) ກຸ້ງ ~80–100 g (đã bóc vỏ)
Mì tươi / mì sợi / miến gạo (cắt ngắn) ເສັ້ນ / ເສັ້ນໝີ່ ~200–250 g
Dầu ăn (dầu ôliu hoặc dầu thực vật) ນ້ຳມັນ ~50–80 ml (xào, trộn)
Phô mai tan (optional) ຊີສ ~100–150 g (nếu dùng)
Yến mạch cán mỏng (optional bữa sáng) ຂ້າວໂອດ ~150–200 g
Bánh mì ổ nhỏ / bánh mì nguyên cám (optional) ເຂົ້າຈີ່ 1 ổ nhỏ (~200–250 g)

Thứ Hai — đi học

Sáng ở nhà trước 7h20; mang 2 hộp sữa 180 ml; trưa và bữa phụ tại trường; chiều (~sau 16h30) và tối ở nhà.

Sáng — Cháo gà bí đỏ

Nguyên liệu: Gạo 2–3 thìa canh (khô); thịt gà băm 25–30 g; bí đỏ bào/cắt nhỏ 2–3 thìa; dầu ăn vài giọt; nước.

  1. Rửa gạo, cho vào nồi với nước (gấp 5–6 lần gạo), nấu sôi nhỏ lửa thành cháo mềm.
  2. Thịt gà ướp chút muối, xào sơ với dầu cho chín, thêm bí đỏ xào 2 phút.
  3. Cho phần gà–bí vào cháo, nấu thêm 5–7 phút, nghiền nhuyễn nếu Eric còn thích độ mịn.
  4. Để nguội bớt, thử độ nóng trước khi cho ăn.

Chiều về — Cơm mềm, thịt heo xay đậu hũ, rau luộc

Nguyên liệu: Cơm mềm 3–4 thìa canh; thịt heo xay 25–30 g; đậu hũ non 2–3 miếng nhỏ; rau (cải/cải thìa) 1 nắm; dầu, nước.

  1. Luộc rau chín mềm, cắt nhỏ.
  2. Xào thịt heo chín, thêm đậu hũ cắt hạt lựu, nêm rất nhạt (hoặc không nêm nếu nhà ít muối).
  3. Trộn cơm với thịt–đậu và rau, có thể thêm 1–2 thìa nước canh cho ẩm. Có thể thêm nửa quả chuối chín sau bữa nếu Eric còn đói nhẹ.

Tối — Cháo cá điêu hồng cà rốt

Nguyên liệu: Phi lê cá 30–40 g; cà rốt bào; gạo; gừng 1 lát (khi hấp cá để khử tanh, bỏ khi cho Eric); chanh vài giọt (optional).

  1. Rửa cá, hấp hoặc luộc với gừng đến chín, lọc kỹ xương, nghiền nhuyễn.
  2. Nấu cháo mềm; cho cà rốt vào nấu nhừ.
  3. Trộn thịt cá đã lọc vào cháo, nấu thêm 3–5 phút. Thử độ mặn — không thêm nước mắm nhiều.

Thứ Ba — đi học

Sáng ở nhà trước 7h20; mang 2 hộp sữa 180 ml; trưa và bữa phụ tại trường; chiều và tối ở nhà.

Sáng — Súp yến mạch nấu sữa (hoặc nửa sữa nửa nước)

Nguyên liệu: Yến mạch cán mỏng 2–3 thìa; sữa ~100–120 ml (phần còn lại trong ngày do 2 hộp mang trường); chuối vài lát mỏng (optional).

  1. Cho yến mạch + sữa (hoặc sữa + nước lọc) vào nồi, khuấy đều, đun nhỏ lửa 5–8 phút đến mềm sệt.
  2. Thêm chuối nghiền vào khi tắt bếp. Để nguội vừa.

Chiều về — Cơm nát trứng, rau bina xào nhẹ

Nguyên liệu: Cơm mềm 3–4 thìa; ½ quả trứng; rau bina 1 nắm; dầu.

  1. Luộc hoặc chưng trứng chín kỹ, nghiền nhuyễn.
  2. Blanch rau bina (chần nước sôi 1–2 phút), cắt nhỏ, xào sơ với dầu.
  3. Trộn cơm + trứng + rau đều tay. Thêm vài miếng táo hấp mềm hoặc dưa hấu hạt lựu nếu có.

Tối — Bún riêu “Eric” (không cay): riêu đậu + cà chua

Nguyên liệu: Bún cắt ngắn hoặc miến gạo cắt nhỏ; đậu hũ 30 g; cà chua 1 quả nhỏ băm; trứng ¼ quả (optional); rau mùi ít (optional).

  1. Nghiền nhẹ đậu hũ với trứng (nếu có), vo thành miếng nhỏ, hấp hoặc luộc chín.
  2. Xào cà chua ra nước, thêm nước lọc làm nền nước dùng trong, không ớt.
  3. Luộc bún chín, chan nước cà chua, thêm “riêu” đậu. Cắt nhỏ sợi.

Thứ Tư — đi học

Sáng ở nhà trước 7h20; mang 2 hộp sữa 180 ml; trưa và bữa phụ tại trường; chiều và tối ở nhà.

Sáng — Cháo trứng cà rốt

Nguyên liệu: Cháo trắng; ½ trứng; cà rốt bào; dầu.

  1. Nấu cháo mềm, cho cà rốt vào trước cho nhừ.
  2. Đánh tan trứng, khuấy vào cháo đang sôi nhẹ 1–2 phút hoặc chưng chín rồi trộn.
  3. Thêm vài giọt dầu ăn.

Chiều về — Cơm cá thác lác viên + su su luộc

Nguyên liệu: Cá thác lác 35–40 g; chút hành lá; su su cắt miếng; cơm mềm 3–4 thìa.

  1. Ướp cá rất nhạt, viên nhỏ, hấp 8–10 phút.
  2. Luộc su su mềm, cắt hạt lựu.
  3. Trộn cơm với cá và su su. Thêm lê gọt cắt nhỏ làm tráng miệng.

Tối — Súp khoai lang + thịt gà xé nhỏ

Nguyên liệu: Khoai lang vàng 80–100 g; thịt gà luộc xé 25–30 g; sữa hoặc nước (sữa có thể thay một phần bằng nước nếu đã uống đủ trong ngày).

  1. Hấp khoai lang chín, nghiền nhuyễn.
  2. Đun nhỏ sữa/nước, khuấy khoai thành súp sánh.
  3. Thêm gà xé, khuấy đều, không để quá đặc.

Thứ Năm — đi học

Sáng ở nhà trước 7h20; mang 2 hộp sữa 180 ml; trưa và bữa phụ tại trường; chiều và tối ở nhà.

Sáng — Bánh mì ngâm trứng (French toast mềm)

Nguyên liệu: 1 lát bánh mì mỏng; ½ trứng; 1–2 thìa sữa hoặc nước; dầu lòng chảo mỏng.

  1. Đánh trứng với sữa (hoặc nước), nhúng bánh mì thấm đều.
  2. Áp chảo lửa nhỏ hai mặt vàng, cắt miếng nhỏ.

Chiều về — Cơm thịt heo kho khoai tây (nhạt) + canh rau

Nguyên liệu: Thịt heo cắt nhỏ 28–32 g; khoai tây cắt cục; rau nấu canh trong; cơm mềm.

  1. Kho thịt + khoai với nước vừa, lửa nhỏ đến mềm, nêm cực nhạt.
  2. Canh rau luộc riêng, lấy phần nước trong và rau băm cho Eric.
  3. Trộn cơm với thịt kho đã tán nhỏ. Có thể thêm sữa chua hoặc phô mai tan nhỏ sau bữa nếu hợp.

Tối — Cháo cá lóc (lọc xương) nấu với rau ngót

Nguyên liệu: Thịt cá lóc đã lọc 30–40 g; rau ngót lá non; cháo.

  1. Nấu cháo mềm, cho rau ngót thái nhỏ vào cuối, chín tới.
  2. Thêm thịt cá đã nấu chín kỹ, khuấy đều. Rà soát xương.

Thứ Sáu — đi học

Sáng ở nhà trước 7h20; mang 2 hộp sữa 180 ml; trưa và bữa phụ tại trường; chiều và tối ở nhà.

Sáng — Cháo gạo + đậu đỏ (nấu nhừ, nhuyễn)

Nguyên liệu: Gạo; đậu đỏ ngâm mềm trước; nước.

  1. Nấu đậu đến mềm nát, thêm gạo nấu cháo.
  2. Xay nhuyễn nếu vỏ đậu còn hơi cứng.

Chiều về — Cơm gà hấp gừng + bông cải luộc băm

Nguyên liệu: Ức/đùi gà bỏ da 32–38 g; bông cải; cơm mềm.

  1. Hấp gà với gừng đến chín, xé sợi nhỏ.
  2. Luộc bông cải mềm, băm nhỏ.
  3. Trộn với cơm, có thể thêm 1 thìa nước hấp gà. Tráng miệng: bơ hoặc xoài chín nghiền (nếu hợp).

Tối — Mì sợi mềm + thịt băm cà chua (không cay)

Nguyên liệu: Mì tươi hoặc mì gói luộc kỹ bỏ gói gia vị; thịt heo băm 25–30 g; cà chua băm.

  1. Luộc mì mềm, cắt ngắn 2–3 cm.
  2. Xào thịt + cà chua thành sốt loãng, không ớt.
  3. Trộn mì với sốt, để nguội bớt.

Thứ Bảy — ở nhà

Không đi học: đủ các bữa trong ngày. Uống sữa theo nhu cầu ở nhà (không tính 2 hộp mang trường).

Sáng — Pudding trứng sữa (chưng cách thủy)

Nguyên liệu: 1 trứng; sữa gấp đôi thể tích trứng; không đường hoặc 1/4 thìa mật ong nếu Eric >1 tuổi và bác sĩ ok.

  1. Đánh tan trứng + sữa, lọc qua rây.
  2. Chưng cách thủy 10–12 phút đến đặt mịn.

Phụ — Chuối

Trưa — Cơm cá hấp chanh + rau củ trộn

Nguyên liệu: Cá phi lê 35 g; chanh vài giọt; cà rốt + đậu que luộc băm; cơm.

  1. Hấp cá, rưới vài giọt chanh, lọc xương kỹ.
  2. Luộc rau củ mềm, trộn với cơm và cá tán.

Phụ — Phô mai hoặc sữa

Tối — Cháo tôm + bí xanh (hoặc đậu hũ nếu không ăn tôm)

Nguyên liệu: Tôm bóc vỏ 25–30 g (hoặc đậu hũ thay thế); bí xanh cắt nhỏ; cháo.

  1. Băm tôm nhỏ, xào chín với bí.
  2. Cho vào cháo đang sôi nhẹ 5 phút. Nếu dị ứng tôm: chỉ dùng đậu hũ + bí.

Chủ nhật — ở nhà

Không đi học: đủ các bữa trong ngày. Uống sữa theo nhu cầu ở nhà.

Sáng — Cháo thịt heo rau củ (gom rau trong tuần)

Nguyên liệu: Thịt heo băm 25 g; củ quả (cà rốt, khoai tây) cắt hạt lựu; cháo.

  1. Nấu cháo, cho củ quả vào trước.
  2. Thịt xào chín rồi trộn vào, nấu đồng nhất.

Phụ — Trái cây theo mùa (mềm)

Trưa — Cơm trứng cuộn mềm + canh bí đỏ

Nguyên liệu: Trứng 1 quả; bí đỏ nấu canh trong; cơm.

  1. Trứng đánh tan, chiên mỏng lửa nhỏ, cuộn, cắt miếng nhỏ.
  2. Canh bí lấy phần bí và nước trong, không quá mặn.
  3. Ăn cơm với trứng, uống kèm canh.

Phụ — Sữa + bánh quy mềm

Tối — Cháo gà nấm (nấm tươi thái cực nhỏ) hoặc cháo gà đơn giản

Nguyên liệu: Thịt gà 30 g; nấm rơm/nấm sò 20 g (optional); cháo.

  1. Nấm thái nhỏ, xào chín kỹ với gà.
  2. Cho vào cháo, nấu 5–7 phút. Nếu lần đầu ăn nấm, cho ít để quan sát dị ứng.